← Unit 2: Time and Daily RoutinesBài 1 · A2
WORD ⭐
Vocabulary Journey - Daily Actions
Nghĩa là
Từ vựng: Hành động hàng ngày
❤️
1get up
/ˈɡet ʌp/
2have breakfast
/hæv ˈbrekfəst/
3have P.E.
/hæv piː iː/
4have a class
/hæv ə klæs/
5have lunch
/hæv lʌntʃ/
6finish class
/ˈfɪnɪʃ klæs/
7do homework
/duː ˈhoʊmwɜːrk/
8go to bed
/ɡoʊ tuː bed/
9take a shower
/teɪk ə ˈʃaʊər/
10listen to music
/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/
11go to school
/ɡoʊ tuː skuːl/
12have dinner
/hæv ˈdɪnər/
⭐ CÙNG ĐỌC CÂU NÀO! ⭐
1They have lunch at 12 o'clock.
2I go to school on the bus.
💡 Practise using these daily routine verbs in sentences. ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

